末尾 (まつび) — end, tail end

まつ end
Tần suất #9348 2 ký tự 漢語 kango noun

matsubi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • end
  • tail end

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.