⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
calendar
calendar
Kanji
(14)
ひ
日
mặt trời
つき
月
tháng
とし
年
năm
やすみ
休
nghỉ
もと
元
nguyên
ど
度
độ
き
期
kỳ
し
始
bắt đầu
しゅう
終
kết thúc
まつり
祭
lễ
れん
連
liên
すえ
末
cuối
しゅく
祝
chúc
つとめる
勤
cần cù
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send