まつ pine tree
U+677E JLPT 1 Lớp 4 8 nét Tần suất #471 Heisig #792

Nghĩa

  • pine tree

Từ vựng

まつ matsu Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 松 sau nét thứ 1
    1
  2. 松 sau nét thứ 2
    2
  3. 松 sau nét thứ 3
    3
  4. 松 sau nét thứ 4
    4
  5. 松 sau nét thứ 5
    5
  6. 松 sau nét thứ 6
    6
  7. 松 sau nét thứ 7
    7
  8. 松 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)