夜間 (やかん) — nighttime, dạ gian

かん nighttime
Tần suất #5800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

yakan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nighttime
  • dạ gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.