愛媛 (えひめ) — Ehime, ái viện
愛媛
Ehime
Tần suất #5799
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
ehime
Nghĩa
- Ehime
- ái viện