夜明け (よあけ) — dawn, daybreak

dawn
Tần suất #7153 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

yoake

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dawn
  • daybreak

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.