笑い声 (わらいごえ) — laughter, laughing voice

わらごえ laughter
Tần suất #9987 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

waraigoe

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • laughter
  • laughing voice

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.