歌声 (うたごえ) — singing voice, ca thanh

うたごえ singing voice
Tần suất #6576 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

utagoe

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • singing voice
  • ca thanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.