色気 (いろけ) — sex appeal, sensuality, sắc khí
色気
sex appeal
Tần suất #9986
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng).
noun
Từ loại (JMdict: n)
iroke
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いろけ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- sex appeal
- sensuality
- sắc khí