声優 (せいゆう) — voice actor, voice actress, thanh ưu

せいゆう voice actor
Tần suất #6376 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

seiyuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • voice actor
  • voice actress
  • thanh ưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.