笑える
to be able to laugh
Tần suất #4079
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 characters
waraeru
Meanings
- to be able to laugh
- to be funny