田植え (たうえ) — rice planting

rice planting
Tần suất #9392 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

taue

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rice planting

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.