入植 (にゅうしょく) — settlement, colonization, nhập thực

にゅうしょく settlement
Tần suất #8692 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuushoku

Pitch にゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • settlement
  • colonization
  • nhập thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.