植木 (うえき) — vườn cây, potted plant, thực mộc

うえ vườn cây
Tần suất #8528 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

ueki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vườn cây
  • potted plant
  • thực mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.