炭酸 (たんさん) — carbonic acid, carbonation, thán toan

たんさん carbonic acid
Tần suất #8061 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

tansan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • carbonic acid
  • carbonation
  • thán toan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.