格別 (かくべつ) — exceptional, special, cách biệt

かくべつ exceptional
Tần suất #8062 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kakubetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • exceptional
  • special
  • cách biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.