炭鉱 (たんこう) — coal mine, coal pit, thán mỏ

たんこう coal mine
Tần suất #7057 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

tankou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • coal mine
  • coal pit
  • thán mỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.