酸化 (さんか) — oxidation, toan hóa

さん oxidation
Tần suất #5811 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

sanka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • oxidation
  • toan hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.