愛人 (あいじん) — người yêu, mistress, ái nhân

あいじん người yêu
Tần suất #8060 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

aijin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người yêu
  • mistress
  • ái nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.