多大 (ただい) — great, enormous, đa đại

だい great
Tần suất #5312 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tadai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • great
  • enormous
  • đa đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.