(りく) — land, shore

りく land
Tần suất #5311 Lớp 4 1 ký tự noun

riku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • land
  • shore

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.