下請 (したうけ) — subcontracting, subcontract, hạ thỉnh

したうけ subcontracting
Tần suất #9488 2 ký tự 混合 mixed noun · suru verb

shitauke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • subcontracting
  • subcontract
  • hạ thỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.