不運 (ふうん) — bad luck, misfortune, bất vận

うん bad luck
Tần suất #9487 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bad luck
  • misfortune
  • bất vận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.