対岸 (たいがん) — opposite shore, other side, đối ngạn

たいがん opposite shore
Tần suất #9489 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

taigan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • opposite shore
  • other side
  • đối ngạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.