下請け (したうけ) — subcontracting, subcontractor

した subcontracting
Tần suất #9367 3 ký tự 和語 wago noun · suru verb

shitauke

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • subcontracting
  • subcontractor

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.