締め (しめ) — closing, fastening

closing
Tần suất #8904 2 ký tự noun

shime

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • closing
  • fastening

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.