取り締まり (とりしまり) — control, quy định

まり control
Tần suất #7602 5 ký tự 和語 wago noun

torishimari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • control
  • quy định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.