取締 (とりしまり) — control, management, thủ đế

とりしまり control
Tần suất #8959 2 ký tự 混合 mixed noun

torishimari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • control
  • management
  • thủ đế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.