鶏肉 (とりにく) — thịt gà, poultry, gà nhục

とりにく thịt gà
Tần suất #8905 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

toriniku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịt gà
  • poultry
  • gà nhục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.