締切 (しめきり) — deadline, closing date, đế cắt

しめきり deadline
Tần suất #8682 2 ký tự 混合 mixed noun

shimekiri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • deadline
  • closing date
  • đế cắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.