落とし穴 (おとしあな) — pitfall, trap

としあな pitfall
Tần suất #9101 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun

otoshiana

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pitfall
  • trap

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.