お粗末 (おそまつ) — nghèo, crude

まつ nghèo
Tần suất #9520 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

osomatsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghèo
  • crude

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.