あらい coarse
U+7C97 JLPT 1 Lớp S 11 nét Tần suất #1689 Heisig #1915

Nghĩa

  • coarse
  • rough
  • rugged

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...