器官 (きかん) — organ, bodily organ, khí quan

かん organ
Tần suất #9519 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kikan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • organ
  • bodily organ
  • khí quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.