大塚 (おおつか) — Otsuka, đại trủng
大塚
Otsuka
Tần suất #6139
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
ootsuka
Nghĩa
- Otsuka
- đại trủng