暴行 (ぼうこう) — assault, violence, bạo hành

ぼうこう assault
Tần suất #6138 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

boukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • assault
  • violence
  • bạo hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.