宝塚 (たからづか) — Takarazuka, bảo trủng
宝塚
Takarazuka
Tần suất #7702
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
takarazuka
Nghĩa
- Takarazuka
- bảo trủng