西尾 (にしお) — Nishio
西尾
Nishio
Tần suất #7809
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
nishio
Nghĩa
- Nishio