尻尾 (しっぽ) — tail

しっ tail
Tần suất #9128 2 ký tự 混合 mixed noun

shippo

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tail

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.