鹿島 (かしま) — Kashima, lộc đảo
鹿島
Kashima
Tần suất #7808
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
kashima
Nghĩa
- Kashima
- lộc đảo