西側 (にしがわ) — phía tây bên, western side, tây phía

西にしがわ phía tây bên
Tần suất #5716 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago no-adjective

nishigawa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phía tây bên
  • western side
  • tây phía

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.