神戸大学 (こうべだいがく) — Kobe University, thần hộ đại học
神戸大学
Kobe University
Tần suất #9448
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
koubedaigaku
Nghĩa
- Kobe University
- thần hộ đại học