door
U+6238 JLPT 2 Lớp 2 4 nét Tần suất #575 Heisig #1078 Bộ thủ #63

Nghĩa

  • door
  • counter for houses

Từ vựng

to Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 戸 sau nét thứ 1
    1
  2. 戸 sau nét thứ 2
    2
  3. 戸 sau nét thứ 3
    3
  4. 戸 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)