後進 (こうしん) — junior, younger generation, hậu tiến

こうしん junior
Tần suất #9447 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • junior
  • younger generation
  • hậu tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.