歓声 (かんせい) — yên tĩnh, tranquil, nhàn tĩnh

かんせい yên tĩnh
Tần suất #7816 2 ký tự 漢語 kango noun

kansei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yên tĩnh
  • tranquil
  • nhàn tĩnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.