逃避 (とうひ) — escape, evasion, đào tị

とう escape
Tần suất #7817 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

touhi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • escape
  • evasion
  • đào tị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.