歓喜 (かんき) — delight, niềm vui, hoan hỉ

かん delight
Tần suất #9970 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • delight
  • niềm vui
  • hoan hỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.