巡礼 (じゅんれい) — pilgrimage, đi lễ

じゅんれい pilgrimage
Tần suất #9218 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

junrei

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pilgrimage
  • đi lễ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.