巡り (めぐり) — tour, pilgrimage

めぐ tour
Tần suất #8374 2 ký tự noun

meguri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tour
  • pilgrimage

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.