真偽 (しんぎ) — truth or falsehood, authenticity, chân ngụy

しん truth or falsehood
Tần suất #9219 2 ký tự 漢語 kango noun

shingi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truth or falsehood
  • authenticity
  • chân ngụy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.